Permalink
Fetching contributors…
Cannot retrieve contributors at this time
1230 lines (987 sloc) 40.7 KB
# Vietnamese translation for Libmatewnck
# Copyright © 2009 MATE i18n Project for Vietnamese.
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2002, 2005, 2007.
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006-2009.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: libmatewnck 2.25.5\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=libmatewnck&component=general\n"
"POT-Creation-Date: 2009-01-10 12:36+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2009-02-07 17:37+0930\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: LocFactoryEditor 1.8\n"
#. *
#. * SECTION:application
#. * @short_description: an object representing a group of windows of the same
#. * application.
#. * @see_also: matewnck_window_get_application()
#. * @stability: Unstable
#. *
#. * The #MatewnckApplication is a group of #MatewnckWindow that are all in the same
#. * application. It can be used to represent windows by applications, group
#. * windows by applications or to manipulate all windows of a particular
#. * application.
#. *
#. * A #MatewnckApplication is identified by the group leader of the #MatewnckWindow
#. * belonging to it, and new #MatewnckWindow are added to a #MatewnckApplication if and
#. * only if they have the group leader of the #MatewnckApplication.
#. *
#. * The #MatewnckApplication objects are always owned by libmatewnck and must not be
#. * referenced or unreferenced.
#.
#: ../libmatewnck/application.c:51
msgid "Untitled application"
msgstr "Ứng dụng không tên"
#: ../libmatewnck/pager-accessible.c:322
msgid "Workspace Switcher"
msgstr "Bộ chuyển Vùng làm việc"
#: ../libmatewnck/pager-accessible.c:333
msgid "Tool to switch between workspaces"
msgstr "Công cụ để chuyển đổi giữa các vùng làm việc"
#: ../libmatewnck/pager-accessible.c:437
#, c-format
msgid "Click this to switch to workspace %s"
msgstr "Nhấn vào đây để chuyển qua vùng làm việc %s"
#: ../libmatewnck/pager.c:1910
#, c-format
msgid "Click to start dragging \"%s\""
msgstr "Nhấn vào để bắt đầu kéo « %s »"
#: ../libmatewnck/pager.c:1913
#, c-format
msgid "Current workspace: \"%s\""
msgstr "Vùng làm việc đang dùng: « %s »"
#: ../libmatewnck/pager.c:1918
#, c-format
msgid "Click to switch to \"%s\""
msgstr "Nhấn vào để chuyển qua « %s »"
#: ../libmatewnck/selector.c:1171
msgid "No Windows Open"
msgstr "Chưa mở cửa sổ"
#: ../libmatewnck/selector.c:1224
msgid "Window Selector"
msgstr "Bộ chọn cửa sổ"
#: ../libmatewnck/selector.c:1225
msgid "Tool to switch between windows"
msgstr "Công cụ để chuyển giữa các cửa sổ"
#: ../libmatewnck/tasklist.c:729
msgid "Window List"
msgstr "Danh sách cửa sổ"
#: ../libmatewnck/tasklist.c:730
msgid "Tool to switch between visible windows"
msgstr "Công cụ để chuyển giữa các cửa sổ hiện rõ"
#: ../libmatewnck/tasklist.c:3018
msgid "Mi_nimize All"
msgstr "Thu _nhỏ tất cả"
#: ../libmatewnck/tasklist.c:3029
msgid "Un_minimize All"
msgstr "_Bỏ thu nhỏ tất cả"
#: ../libmatewnck/tasklist.c:3037
msgid "Ma_ximize All"
msgstr "_Phóng to tất cả"
#: ../libmatewnck/tasklist.c:3048
msgid "_Unmaximize All"
msgstr "_Bỏ phóng to tất cả"
#: ../libmatewnck/tasklist.c:3060
msgid "_Close All"
msgstr "Đón_g tất cả"
#: ../libmatewnck/test-pager.c:15
msgid "Use N_ROWS rows"
msgstr "Dùng N_ROWS hàng"
#: ../libmatewnck/test-pager.c:15
msgid "N_ROWS"
msgstr "N_ROWS"
#: ../libmatewnck/test-pager.c:16
msgid "Only show current workspace"
msgstr "Chỉ hiển thị vùng làm việc đang dùng"
#: ../libmatewnck/test-pager.c:17
#: ../libmatewnck/test-tasklist.c:19
msgid "Use RTL as default direction"
msgstr "Đặt Phải-qua-Trái là hướng mặc định"
#: ../libmatewnck/test-pager.c:18
msgid "Show workspace names instead of workspace contents"
msgstr "Hiển thị tên vùng làm việc thay cho nội dung vùng đó"
#: ../libmatewnck/test-pager.c:19
msgid "Use a vertical orientation"
msgstr "Hướng theo chiều dọc"
#. Translators: "tasklist" is the list of running applications (the window list)
#: ../libmatewnck/test-selector.c:12
#: ../libmatewnck/test-tasklist.c:20
msgid "Don't show window in tasklist"
msgstr "Không hiển thị cửa sổ trong danh sách tác vụ"
#: ../libmatewnck/test-tasklist.c:16
msgid "Always group windows"
msgstr "Luôn luôn nhóm lại cửa sổ"
#: ../libmatewnck/test-tasklist.c:17
msgid "Never group windows"
msgstr "Không bao giờ nhóm lại cửa sổ"
#: ../libmatewnck/test-tasklist.c:18
msgid "Display windows from all workspaces"
msgstr "Hiển thị cửa sổ từ mọi vùng làm việc"
#: ../libmatewnck/test-tasklist.c:21
msgid "Enable Transparency"
msgstr "Bật trong suốt"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:417
msgid "Unmi_nimize"
msgstr "Bỏ thu _nhỏ"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:424
msgid "Mi_nimize"
msgstr "Thu _nhỏ"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:432
msgid "Unma_ximize"
msgstr "Bỏ phóng t_o"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:439
msgid "Ma_ximize"
msgstr "Phóng t_o"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:746
#: ../libmatewnck/workspace.c:281
#, c-format
msgid "Workspace %d"
msgstr "Vùng làm việc %d"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:755
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:902
#, c-format
msgid "Workspace 1_0"
msgstr "Vùng làm việc 1_0"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:757
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:904
#, c-format
msgid "Workspace %s%d"
msgstr "Vùng làm việc %s%d"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:1047
msgid "_Move"
msgstr "_Di chuyển"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:1054
msgid "_Resize"
msgstr "Đổi _cỡ"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:1063
msgid "Always On _Top"
msgstr "Luôn ở _trên"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:1071
msgid "_Always on Visible Workspace"
msgstr "_Luôn trong Vùng làm việc hiện rõ"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:1076
msgid "_Only on This Workspace"
msgstr "Chỉ trong Vùng làm việc _này"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:1083
msgid "Move to Workspace _Left"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc bên t_rái"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:1089
msgid "Move to Workspace R_ight"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc bên _phải"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:1095
msgid "Move to Workspace _Up"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc bên _trên"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:1101
msgid "Move to Workspace _Down"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc bên _dưới"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:1104
msgid "Move to Another _Workspace"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc _khác"
#: ../libmatewnck/window-action-menu.c:1124
msgid "_Close"
msgstr "Đón_g"
#. *
#. * SECTION:window
#. * @short_description: an object representing a window.
#. * @see_also: #MatewnckWorkspace, #MatewnckApplication, #MatewnckClassGroup
#. * @stability: Unstable
#. *
#. * The #MatewnckWindow objects are always owned by libmatewnck and must not be
#. * referenced or unreferenced.
#.
#: ../libmatewnck/window.c:50
msgid "Untitled window"
msgstr "Cửa sổ không tên"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:139
msgid "X window ID of the window to examine or modify"
msgstr "ID cửa sổ X của cửa sổ cần kiểm tra hay sửa đổi"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:139
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:145
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:154
msgid "XID"
msgstr "XID"
#. Translators: A group leader is the window that is the "owner" of a group
#. * of windows, ie: if you have multiple windows in one application, one window
#. * has some information about the application (like the application name).
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:144
msgid "X window ID of the group leader of an application to examine"
msgstr "ID cửa sổ X của nhóm đầu của ứng dụng cần kiểm tra"
#. Translators: A class is like a "family". E.g., all gvim windows are of the same class.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:148
msgid "Class resource of the class group to examine"
msgstr "Tài nguyên hạng của nhóm hạng cần kiểm tra"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:148
msgid "CLASS"
msgstr "HẠNG"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:150
msgid "NUMBER of the workspace to examine or modify"
msgstr "SỐ hiệu của vùng làm việc cần kiểm tra hay sửa đổi"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:150
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:152
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:169
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:171
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:173
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:262
msgid "NUMBER"
msgstr "SỐ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:152
msgid "NUMBER of the screen to examine or modify"
msgstr "SỐ hiệu của màn hình cần kiểm tra hay sửa đổi"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:154
msgid "Alias of --window"
msgstr "Bí danh của « --window »"
#. Translators: A class is like a "family". E.g., all gvim windows are of the same class.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:161
msgid "List windows of the application/class group/workspace/screen (output format: \"XID: Window Name\")"
msgstr "Liệt kê các cửa sổ của ứng dụng/nhóm hạng/vùng làm việc/màn hình (định dạng xuất: « XID: Window Name »)"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:163
msgid "List workspaces of the screen (output format: \"Number: Workspace Name\")"
msgstr "Liệt kê các vùng làm việc của màn hình (định dạng xuất: « Number: Workspace Name »)"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:169
msgid "Change the number of workspaces of the screen to NUMBER"
msgstr "Thay đổi số vùng làm việc của màn hình thành SỐ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:171
msgid "Change the workspace layout of the screen to use NUMBER rows"
msgstr "Thay đổi bố trí vùng làm việc của màn hình để sử dụng SỐ hàng"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:173
msgid "Change the workspace layout of the screen to use NUMBER columns"
msgstr "Thay đổi bố trí vùng làm việc của màn hình để sử dụng SỐ cột"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:175
msgid "Show the desktop"
msgstr "Hiện màn hình nền"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:177
msgid "Stop showing the desktop"
msgstr "Dừng hiện màn hình nền"
#. Translators: 'viewport' is kind of the viewable area. a viewport can be used to implement
#. a workspace (e.g. compiz is an example); however it is not just the current workspace.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:181
msgid "Move the viewport of the current workspace to X coordinate X"
msgstr "Di chuyển cổng xem của vùng làm việc đang dùng thành toạ độ X X"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:181
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:264
msgid "X"
msgstr "X"
#. Translators: 'viewport' is kind of the viewable area. a viewport can be used to implement
#. a workspace (e.g. compiz is an example); however it is not just the current workspace.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:185
msgid "Move the viewport of the current workspace to Y coordinate Y"
msgstr "Di chuyển cổng xem của vùng làm việc đang dùng thành toạ độ Y Y"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:185
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:266
msgid "Y"
msgstr "Y"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:191
msgid "Minimize the window"
msgstr "Thu nhỏ cửa sổ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:193
msgid "Unminimize the window"
msgstr "Bỏ thu nhỏ cửa sổ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:195
msgid "Maximize the window"
msgstr "Phóng to cửa sổ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:197
msgid "Unmaximize the window"
msgstr "Bỏ phóng to cửa sổ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:199
msgid "Maximize horizontally the window"
msgstr "Phóng to cửa sổ theo chiều ngang"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:201
msgid "Unmaximize horizontally the window"
msgstr "Bỏ phóng to cửa sổ theo chiều ngang"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:203
msgid "Maximize vertically the window"
msgstr "Phóng to cửa sổ theo chiều dọc"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:205
msgid "Unmaximize vertically the window"
msgstr "Bỏ phóng to cửa sổ theo chiều dọc"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:207
msgid "Start moving the window via the keyboard"
msgstr "Bắt đầu di chuyển cửa sổ bằng bàn phím"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:209
msgid "Start resizing the window via the keyboard"
msgstr "Bắt đầu thay đổi kích cỡ của cửa sổ bằng bàn phím"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:211
msgid "Activate the window"
msgstr "Kích hoạt cửa sổ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:213
msgid "Close the window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:216
msgid "Make the window fullscreen"
msgstr "Làm cho cửa sổ chiếm toàn màn hình"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:218
msgid "Make the window quit fullscreen mode"
msgstr "Làm cho cửa sổ rời chế độ toàn màn hình"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:220
msgid "Make the window always on top"
msgstr "Làm cho cửa sổ luôn nằm ở trên"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:222
msgid "Make the window not always on top"
msgstr "Làm cho cửa sổ luôn không nằm ở trên"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:224
msgid "Make the window below other windows"
msgstr "Làm cho cửa sổ nằm bên dưới các cửa sổ khác"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:226
msgid "Make the window not below other windows"
msgstr "Làm cho cửa sổ không nằm bên dưới các cửa sổ khác"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:228
msgid "Shade the window"
msgstr "Tạo bóng trên cửa sổ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:230
msgid "Unshade the window"
msgstr "Bỏ bóng cửa sổ"
#. Translators: 'viewport' is kind of the viewable area. a viewport can be used to implement
#. a workspace (e.g. compiz is an example); however it is not just the current workspace.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:234
msgid "Make the window have a fixed position in the viewport"
msgstr "Làm cho cửa sổ có vị trí cố định trong tầm nhìn"
#. Translators: 'viewport' is kind of the viewable area. a viewport can be used to implement
#. a workspace (e.g. compiz is an example); however it is not just the current workspace.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:238
msgid "Make the window not have a fixed position in the viewport"
msgstr "Làm cho cửa sổ không có vị trí cố định trong tầm nhìn"
#. Translators: A pager is the technical term for the workspace switcher.
#. * It's a representation of all workspaces with windows inside it.
#. * Please make sure that the translation is in sync with mate-panel,
#. * where this term is also used in translatable strings
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:244
msgid "Make the window not appear in pagers"
msgstr "Làm cho cửa sổ xuất hiện trong bộ chuyển màn hình"
#. Translators: A pager is the technical term for the workspace switcher.
#. * It's a representation of all workspaces with windows inside it.
#. * Please make sure that the translation is in sync with mate-panel,
#. * where this term is also used in translatable strings
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:250
msgid "Make the window appear in pagers"
msgstr "Làm cho cửa sổ không xuất hiện trong bộ chuyển màn hình"
#. Translators: "tasklist" is the list of running applications (the window list)
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:253
msgid "Make the window not appear in tasklists"
msgstr "Làm cho cửa sổ không xuất hiện trong danh sách tác vụ"
#. Translators: "tasklist" is the list of running applications (the window list)
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:256
msgid "Make the window appear in tasklists"
msgstr "Làm cho cửa sổ xuất hiện trong danh sách tác vụ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:258
msgid "Make the window visible on all workspaces"
msgstr "Làm cho cửa sổ hiện rõ trên mọi vùng làm việc"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:260
msgid "Make the window visible on the current workspace only"
msgstr "Làm cho cửa sổ hiện rõ chỉ trên vùng làm việc đang dùng"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:262
msgid "Move the window to workspace NUMBER (first workspace is 0)"
msgstr "Chuyển cửa sổ sang vùng làm việc SỐ (vùng làm việc thứ nhất là 0)"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:264
msgid "Change the X coordinate of the window to X"
msgstr "Thay đổi toạ độ X của cửa sổ thành X"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:266
msgid "Change the Y coordinate of the window to Y"
msgstr "Thay đổi toạ độ Y của cửa sổ thành Y"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:268
msgid "Change the width of the window to WIDTH"
msgstr "Thay đổi độ rộng của cửa sổ thành RỘNG"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:268
msgid "WIDTH"
msgstr "RỘNG"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:270
msgid "Change the height of the window to HEIGHT"
msgstr "Thay đổi độ rộng của cửa sổ thành CAO"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:270
msgid "HEIGHT"
msgstr "CAO"
#. Translators: do not translate "normal, desktop, dock..."
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:273
msgid "Change the type of the window to TYPE (valid values: normal, desktop, dock, dialog, toolbar, menu, utility, splash)"
msgstr ""
"Thay đổi kiểu cửa sổ thành KIỂU (giá trị hợp lệ:\n"
" • normal\t\tchuẩn\n"
" • desktop\tmàn hình nền\n"
" • dock\t\tneo\n"
" • dialog\t\thộp thoại\n"
" • toolbar\tthanh công cụ\n"
" • menu\t\ttrình đơn\n"
" • utiity\t\ttiện ích\n"
" • splash\t\t(màn hình) chào mừng"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:273
msgid "TYPE"
msgstr "KIỂU"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:279
msgid "Change the name of the workspace to NAME"
msgstr "Thay đổi tên của vùng làm việc thành TÊN"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:279
msgid "NAME"
msgstr "TÊN"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:281
msgid "Activate the workspace"
msgstr "Kích hoạt vùng làm việc"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:373
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:397
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:433
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:456
#, c-format
msgid "Invalid value \"%s\" for --%s"
msgstr "Giá trị không hợp lệ « %s » cho « --%s »"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:490
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:509
#, c-format
msgid "Conflicting options are present: screen %d should be interacted with, but --%s has been used\n"
msgstr "Có các tùy chọn xung đột với nhau : màn hình %d nên nhận sự kiện tương tác, nhưng « --%s » đã được dùng\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:499
#, c-format
msgid "Conflicting options are present: windows or workspaces of screen %d should be listed, but --%s has been used\n"
msgstr "Có các tùy chọn xung đột với nhau : các cửa sổ hay vùng làm việc của màn hình %d nên được liệt kê, nhưng « --%s » đã được dùng\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:522
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:542
#, c-format
msgid "Conflicting options are present: workspace %d should be interacted with, but --%s has been used\n"
msgstr "Có các tùy chọn xung đột với nhau : vùng làm việc %d nên nhận sự kiện tương tác, nhưng « --%s » đã được dùng\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:532
#, c-format
msgid "Conflicting options are present: windows of workspace %d should be listed, but --%s has been used\n"
msgstr "Có các tùy chọn xung đột với nhau : các cửa sổ của vùng làm việc %d nên được liệt kê, nhưng « --%s » đã được dùng\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:554
#, c-format
msgid "Conflicting options are present: an application should be interacted with, but --%s has been used\n"
msgstr "Có các tùy chọn xung đột với nhau : một ứng dụng nên nhận sự kiện tương tác, nhưng « --%s » đã được dùng\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:564
#, c-format
msgid "Conflicting options are present: windows of an application should be listed, but --%s has been used\n"
msgstr "Có các tùy chọn xung đột với nhau : các cửa sổ của một ứng dụng nên được liệt kê, nhưng « --%s » đã được dùng\n"
#. Translators: A class is like a "family". E.g., all gvim windows are of the same class.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:577
#, c-format
msgid "Conflicting options are present: class group \"%s\" should be interacted with, but --%s has been used\n"
msgstr "Có các tùy chọn xung đột với nhau : nhóm hạng « %s » nên nhận sự kiện tương tác, nhưng « --%s » đã được dùng\n"
#. Translators: A class is like a "family". E.g., all gvim windows are of the same class.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:588
#, c-format
msgid "Conflicting options are present: windows of class group \"%s\" should be listed, but --%s has been used\n"
msgstr "Có các tùy chọn xung đột với nhau : các cửa sổ của nhóm hạng « %s » nên được liệt kê, nhưng « --%s » đã được dùng\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:600
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:609
#, c-format
msgid "Conflicting options are present: a window should be interacted with, but --%s has been used\n"
msgstr "Có các tùy chọn xung đột với nhau : một cửa sổ nên nhận sự kiện tương tác, nhưng « --%s » đã được dùng\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:628
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:709
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:756
#, c-format
msgid "Conflicting options are present: --%s and --%s\n"
msgstr "Có các tùy chọn xung đột với nhau : « --%s » và « --%s »\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:667
#, c-format
msgid "Invalid argument \"%d\" for --%s: the argument must be strictly positive\n"
msgstr "Đối số không hợp lệ « %d » cho « --%s »: đối số phải là số dương chính xác\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:680
#, c-format
msgid "Invalid argument \"%d\" for --%s: the argument must be positive\n"
msgstr "Đối số không hợp lệ « %d » cho « --%s »: đối số phải là số dương\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:775
#, c-format
msgid "Conflicting options are present: --%s or --%s, and --%s\n"
msgstr "Có các tùy chọn xung đột với nhau : « --%s » hay « --%s », và « --%s »\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:807
#, c-format
msgid "Invalid argument \"%s\" for --%s, valid values are: %s\n"
msgstr "Đối số không hợp lệ « %s » cho « --%s »: giá trị hợp lệ là: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:850
#, c-format
msgid "Cannot change the workspace layout on the screen: the layout is already owned\n"
msgstr "Không thể thay đổi bố trí vùng làm việc trên màn hình: bố trí đã bị sở hữu\n"
#. Translators: 'viewport' is kind of the viewable area. a viewport can be used to implement
#. a workspace (e.g. compiz is an example); however it is not just the current workspace.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:884
#, c-format
msgid "Viewport cannot be moved: the current workspace does not contain a viewport\n"
msgstr "Không thể di chuyển cổng xem: vùng làm việc đang dùng không chứa cổng xem\n"
#. Translators: 'viewport' is kind of the viewable area. a viewport can be used to implement
#. a workspace (e.g. compiz is an example); however it is not just the current workspace.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:890
#, c-format
msgid "Viewport cannot be moved: there is no current workspace\n"
msgstr "Không thể di chuyển cổng xem: không có vùng làm việc đang dùng\n"
#. FIXME: why do we have dual & boolean API. This is not consistent!
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:926
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:935
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:944
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:951
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:961
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:968
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:977
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1026
#, c-format
msgid "Action not allowed\n"
msgstr "Hành động không được phép\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1022
#, c-format
msgid "Window cannot be moved to workspace %d: the workspace does not exist\n"
msgstr "Cửa sổ không thể được di chuyển sang vùng làm việc %d: vùng làm việc không tồn tại\n"
#. Translators: 'unset' in the sense of "something has not been set".
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1086
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1218
msgid "<name unset>"
msgstr "<tên bị hủy đặt>"
#. Translators: %lu is a window number and %s a window name
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1089
#, c-format
msgid "%lu: %s\n"
msgstr "%lu: %s\n"
#. Translators: %d is a workspace number and %s a workspace name
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1109
#, c-format
msgid "%d: %s\n"
msgstr "%d: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1172
#, c-format
msgid "Screen Number: %d\n"
msgstr "Số hiệu màn hình: %d\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1174
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1255
#, c-format
msgid "Geometry (width, height): %d, %d\n"
msgstr "Kích thước (rộng, cao): %d, %d\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1178
#, c-format
msgid "Number of Workspaces: %d\n"
msgstr "Số vùng làm việc: %d\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1184
#, c-format
msgid "Workspace Layout (rows, columns, orientation): %d, %d, %s\n"
msgstr "Bố trí vùng làm việc (hàng, cột, hướng): %d, %d, %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1194
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1251
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1443
msgid "<no EWMH-compliant window manager>"
msgstr "<không có bộ quản lý cửa sổ tùy theo EWMH>"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1195
#, c-format
msgid "Window Manager: %s\n"
msgstr "Bộ quản lý cửa sổ : %s\n"
#. Translators: %d is a workspace number and %s a workspace name
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1200
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1279
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1291
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1303
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1315
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1428
#, c-format
msgid "%d (\"%s\")"
msgstr "%d (\"%s\")"
#. Translators: "none" here means "no workspace"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1205
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1284
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1296
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1308
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1320
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1435
msgctxt "workspace"
msgid "none"
msgstr "không có"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1206
#, c-format
msgid "Active Workspace: %s\n"
msgstr "Vùng làm việc đang dùng: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1215
#, c-format
msgid "\"%s\""
msgstr "\"%s\""
#. Translators: %lu is a window number and %s a window name
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1221
#, c-format
msgid "%lu (%s)"
msgstr "%lu (%s)"
#. Translators: "none" here means "no window"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1227
msgctxt "window"
msgid "none"
msgstr "không có"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1228
#, c-format
msgid "Active Window: %s\n"
msgstr "Cửa sổ đang dùng: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1231
#, c-format
msgid "Showing the desktop: %s\n"
msgstr "Đang hiển thị màn hình nền: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1233
msgid "true"
msgstr "đúng"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1233
msgid "false"
msgstr "sai"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1244
#, c-format
msgid "Workspace Name: %s\n"
msgstr "Tên vùng làm việc: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1245
#, c-format
msgid "Workspace Number: %d\n"
msgstr "Số hiệu vùng làm việc: %d\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1252
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1444
#, c-format
msgid "On Screen: %d (Window Manager: %s)\n"
msgstr "Trên màn hình: %d (Bộ quản lý cửa sổ : %s)\n"
#. Translators: 'viewport' is kind of the viewable area. a viewport can be used to implement
#. a workspace (e.g. compiz is an example); however it is not just the current workspace.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1266
msgid "<no viewport>"
msgstr "<không có cổng xem>"
#. Translators: 'viewport' is kind of the viewable area. a viewport can be used to implement
#. a workspace (e.g. compiz is an example); however it is not just the current workspace.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1269
#, c-format
msgid "Viewport position (x, y): %s\n"
msgstr "Vị trí cổng xem (x,y): %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1272
#, c-format
msgid "Position in Layout (row, column): %d, %d\n"
msgstr "Vị trí trong bố trí (hàng, cột): %d, %d\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1285
#, c-format
msgid "Left Neighbor: %s\n"
msgstr "Hàng xóm bên trái: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1297
#, c-format
msgid "Right Neighbor: %s\n"
msgstr "Hàng xóm bên phải: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1309
#, c-format
msgid "Top Neighbor: %s\n"
msgstr "Hàng xóm bên trên: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1321
#, c-format
msgid "Bottom Neighbor: %s\n"
msgstr "Hàng xóm bên dưới: %s\n"
#. Translators: Ressource class is the name to identify a class.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1333
#, c-format
msgid "Resource Class: %s\n"
msgstr "Hạng tài nguyên: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1335
#, c-format
msgid "Group Name: %s\n"
msgstr "Tên nhóm: %s\n"
#. Translators: 'set' in the sense of "something has been set".
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1341
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1365
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1419
msgid "set"
msgstr "đặt"
#. Translators: 'unset' in the sense of "something has not been set".
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1344
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1368
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1375
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1405
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1412
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1422
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1487
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1497
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1505
msgid "<unset>"
msgstr "<hủy đặt>"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1345
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1369
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1423
#, c-format
msgid "Icons: %s\n"
msgstr "Biểu tượng: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1348
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1386
#, c-format
msgid "Number of Windows: %d\n"
msgstr "Số cửa sổ : %d\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1360
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1406
#, c-format
msgid "Name: %s\n"
msgstr "Tên: %s\n"
#. Translators: note that "Icon" here has a specific window
#. * management-related meaning. It means minimized.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1361
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1415
#, c-format
msgid "Icon Name: %s\n"
msgstr "Tên biểu tượng: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1376
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1498
#, c-format
msgid "PID: %s\n"
msgstr "PID: %s\n"
#. Translators: "none" here means "no startup ID"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1383
msgctxt "startupID"
msgid "none"
msgstr "không có"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1384
#, c-format
msgid "Startup ID: %s\n"
msgstr "ID khởi chạy: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1432
msgid "all workspaces"
msgstr "mọi vùng làm việc"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1436
#, c-format
msgid "On Workspace: %s\n"
msgstr "Trên vùng làm việc: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1451
msgid "normal window"
msgstr "cửa sổ chuẩn"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1454
msgid "desktop"
msgstr "màn hình nền"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1457
msgid "dock or panel"
msgstr "neo hay bảng"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1460
msgid "dialog window"
msgstr "hộp thoại"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1463
msgid "tearoff toolbar"
msgstr "thanh công cụ tách rời"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1466
msgid "tearoff menu"
msgstr "trình đơn tách rời"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1469
msgid "utility window"
msgstr "cửa sổ tiện ích"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1472
msgid "splash screen"
msgstr "màn hình giới thiệu"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1477
#, c-format
msgid "Window Type: %s\n"
msgstr "Kiểu cửa sổ : %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1480
#, c-format
msgid "Geometry (x, y, width, height): %d, %d, %d, %d\n"
msgstr "Vị trí (x, y, rộng, cao): %d, %d, %d, %d\n"
#. Translators: A class is like a "family". E.g., all gvim windows are of the same class.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1489
#, c-format
msgid "Class Group: %s\n"
msgstr "Nhóm lớp: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1491
#, c-format
msgid "XID: %lu\n"
msgstr "XID: %lu\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1506
#, c-format
msgid "Session ID: %s\n"
msgstr "ID phiên chạy: %s\n"
#. Translators: A group leader is the window that is the "owner" of a group
#. * of windows, ie: if you have multiple windows in one application, one window
#. * has some information about the application (like the application name).
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1512
#, c-format
msgid "Group Leader: %lu\n"
msgstr "Trưởng nhóm: %lu\n"
#. Translators: A window can be transient for another window: it means it's on top of it
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1517
#, c-format
msgid "Transient for: %lu\n"
msgstr "Chuyển tiếp cho : %lu\n"
#. FIXME: else print something?
#. Translators: we're building a list of items here. * For example, the result is "a, b". * In this case, the first string is "a", the second * string is ", " and the third string is "b". * We can then use this information here to also * recursively build longer lists, like "a, b, c, d"
#. Translators: we're building a list of items here. * The end result is something like "a, b, c" * In this case, the first string is "a, b", the second * string is ", " and the third string is "c"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1532
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1579
#, c-format
msgid "%1$s%2$s%3$s"
msgstr "%1$s%2$s%3$s"
#. Translators: see comment for "%1$s%2$s%3$s" in order * to properly translate this
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1536
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1581
msgid ", "
msgstr ", "
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1542
msgid "minimized"
msgstr "bị thu nhỏ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1543
msgid "maximized"
msgstr "đã phóng to"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1547
msgid "maximized horizontally"
msgstr "đã phóng to theo chiều ngang"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1549
msgid "maximized vertically"
msgstr "đã phóng to theo chiều dọc"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1551
msgid "shaded"
msgstr "có bóng"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1552
msgid "pinned"
msgstr "đã ghim"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1553
msgid "sticky"
msgstr "dính"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1554
msgid "above"
msgstr "bên trên"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1555
msgid "below"
msgstr "bên dưới"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1556
msgid "fullscreen"
msgstr "toàn màn hình"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1557
msgid "needs attention"
msgstr "cần sự chú ý"
#. Translators: A pager is the technical term for the workspace switcher.
#. * It's a representation of all workspaces with windows inside it.
#. * Please make sure that the translation is in sync with mate-panel,
#. * where this term is also used in translatable strings
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1562
msgid "skip pager"
msgstr "bỏ qua bộ chuyển màn hình"
#. Translators: "tasklist" is the list of running applications (the window list)
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1564
msgid "skip tasklist"
msgstr "bỏ qua danh sách tác vụ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1566
msgid "normal"
msgstr "chuẩn"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1567
#, c-format
msgid "State: %s\n"
msgstr "Tình trạng: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1588
msgid "move"
msgstr "di chuyển"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1589
msgid "resize"
msgstr "đổi cỡ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1590
msgid "shade"
msgstr "tạo bóng"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1591
msgid "unshade"
msgstr "bỏ bóng"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1592
msgid "stick"
msgstr "dính"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1593
msgid "unstick"
msgstr "bỏ dính"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1595
msgid "maximize horizontally"
msgstr "phóng to theo chiều ngang"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1597
msgid "unmaximize horizontally"
msgstr "bỏ phóng to theo chiều ngang"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1599
msgid "maximize vertically"
msgstr "phóng to theo chiều dọc"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1601
msgid "unmaximize vertically"
msgstr "bỏ phóng to theo chiều dọc"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1604
msgid "change workspace"
msgstr "đổi vùng làm việc"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1606
msgid "pin"
msgstr "ghim"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1608
msgid "unpin"
msgstr "bỏ ghim"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1609
msgid "minimize"
msgstr "thu nhỏ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1610
msgid "unminimize"
msgstr "bỏ thu nhỏ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1611
msgid "maximize"
msgstr "phóng to"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1612
msgid "unmaximize"
msgstr "bỏ phóng to"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1614
msgid "change fullscreen mode"
msgstr "đổi chế độ toàn màn hình"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1615
msgid "close"
msgstr "đóng"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1617
msgid "make above"
msgstr "tạo bên trên"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1619
msgid "unmake above"
msgstr "bỏ tạo bên trên"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1621
msgid "make below"
msgstr "tạo bên dưới"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1623
msgid "unmake below"
msgstr "bỏ tạo bên dưới"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1625
msgid "no action possible"
msgstr "không thể làm gì"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1626
#, c-format
msgid "Possible Actions: %s\n"
msgstr "Hành động có thể: %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1805
msgid ""
"Print or modify the properties of a screen/workspace/window, or interact with it, following the EWMH specification.\n"
"For information about this specification, see:\n"
"\thttp://freedesktop.org/wiki/Specifications/wm-spec"
msgstr ""
"In ra hay sửa đổi các thuộc tính của một màn hình/vùng làm việc/cửa sổ, hoặc tương tác với nó, tùy theo đặc tả EWMH.\n"
"Để tìm thông tin về đặc tả này, xem:\n"
"\thttp://freedesktop.org/wiki/Specifications/wm-spec"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1815
msgid "Options to list windows or workspaces"
msgstr "Tùy chọn để liệt kê cửa sổ hay vùng làm việc"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1816
msgid "Show options to list windows or workspaces"
msgstr "Hiển thị các tùy chọn để liệt kê cửa sổ hay vùng làm việc"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1823
msgid "Options to modify properties of a window"
msgstr "Tùy chọn để sửa đổi thuộc tính của cửa sổ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1824
msgid "Show options to modify properties of a window"
msgstr "Hiển thị các tùy chọn để sửa đổi thuộc tính của cửa sổ"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1831
msgid "Options to modify properties of a workspace"
msgstr "Tùy chọn để sửa đổi thuộc tính của vùng làm việc"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1832
msgid "Show options to modify properties of a workspace"
msgstr "Hiển thị các tùy chọn để sửa đổi thuộc tính của vùng làm việc"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1839
msgid "Options to modify properties of a screen"
msgstr "Tùy chọn để sửa đổi thuộc tính của màn hình"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1840
msgid "Show options to modify properties of a screen"
msgstr "Hiển thị các tùy chọn để sửa đổi thuộc tính của màn hình"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1851
#, c-format
msgid "Error while parsing arguments: %s\n"
msgstr "Gặp lỗi khi phân tách các đối số : %s\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1874
#, c-format
msgid "Cannot interact with screen %d: the screen does not exist\n"
msgstr "Không thể tương tác với màn hình %d: màn hình không tồn tại\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1930
#, c-format
msgid "Cannot interact with workspace %d: the workspace cannot be found\n"
msgstr "Không thể tương tác với vùng làm việc %d: vùng làm việc không thể được tìm\n"
#. Translators: A class is like a "family". E.g., all gvim windows are of the same class.
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1953
#, c-format
msgid "Cannot interact with class group \"%s\": the class group cannot be found\n"
msgstr "Không thể tương tác với nhóm hạng « %s »: nhóm hạng không thể được tìm\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1976
#, c-format
msgid "Cannot interact with application having its group leader with XID %lu: the application cannot be found\n"
msgstr "Không thể tương tác với ứng dụng có nhóm đầu XID %lu: ứng dụng không thể được tìm\n"
#: ../libmatewnck/matewnckprop.c:1999
#, c-format
msgid "Cannot interact with window with XID %lu: the window cannot be found\n"
msgstr "Không thể tương tác với cửa sổ có XID %lu: cửa sổ không thể được tìm\n"