- Mạng máy tính và mã hóa
- Kiến thức cơ bản về MS Windows, Active Directory và Linux
- Các công cụ tấn công và khai thác hệ thống
- Giải pháp và công cụ phòng thủ an ninh mạng
Phần này cung cấp kiến thức nền tảng về hệ điều hành Linux, từ tổng quan, kiến trúc hệ thống, terminal, shell, hệ thống tệp, quyền truy cập, quản lý người dùng, tiến trình, dịch vụ, gói phần mềm, log cho đến Bash scripting cơ bản. Nội dung được xây dựng theo hướng thực hành, giúp người học làm quen với các lệnh Linux quan trọng, hiểu cách hệ thống hoạt động và áp dụng vào quản trị hệ thống, SOC và an toàn thông tin.
| STT | Nội dung | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Tổng quan về Linux | Giới thiệu Linux, lịch sử hình thành, vai trò của Linux và triết lý thiết kế mã nguồn mở. |
| 2 | Cấu trúc và kiến trúc hệ điều hành Linux | Trình bày các thành phần chính của Linux, kiến trúc hệ điều hành và cấu trúc hệ thống tệp. |
| 3 | Terminal, Shell và dòng lệnh | Giải thích terminal, shell, Bash, prompt và các phím tắt cơ bản khi làm việc với dòng lệnh. |
| 4 | Làm quen với các lệnh Linux cơ bản | Hướng dẫn các lệnh cơ bản như echo, whoami, id, hostname, uname, pwd, clear và lịch sử lệnh. |
| 5 | Tìm kiếm trợ giúp trong Linux | Hướng dẫn cách tra cứu tài liệu lệnh bằng man, --help, -h, apropos và explainshell. |
| 6 | Điều hướng trong hệ thống tệp | Trình bày cách di chuyển trong hệ thống tệp bằng pwd, ls, cd, đường dẫn tuyệt đối/tương đối và phím TAB. |
| 7 | Làm việc với tệp và thư mục | Hướng dẫn tạo, sao chép, di chuyển, đổi tên, xóa tệp/thư mục và kiểm tra loại tệp. |
| 8 | Xem và chỉnh sửa nội dung tệp | Giới thiệu các lệnh xem nội dung tệp như cat, head, tail, less, more và trình soạn thảo nano, vim. |
| 9 | Tìm kiếm tệp và thư mục | Hướng dẫn tìm chương trình, tệp và thư mục bằng which, find, locate và updatedb. |
| 10 | Bộ mô tả tệp và chuyển hướng dữ liệu | Giải thích STDIN, STDOUT, STDERR, chuyển hướng dữ liệu với >, >>, 2>, <, << EOF và pipe ` |
| 11 | Lọc và xử lý nội dung văn bản | Trình bày các công cụ xử lý văn bản như grep, awk, sed, cut, sort, uniq, wc, nl, diff và jq. |
| 12 | Biểu thức chính quy trong Linux | Giới thiệu Regex và cách ứng dụng với grep, sed, awk để tìm kiếm, lọc và xử lý dữ liệu văn bản. |
| 13 | Quyền truy cập trong Linux | Giải thích quyền read, write, execute, user/group/others, chmod, chown, chgrp và các rủi ro bảo mật. |
| 14 | Quản lý người dùng và nhóm | Hướng dẫn quản lý user, group, kiểm tra thông tin người dùng, dùng su, sudo, tạo/xóa user và quản lý nhóm đặc quyền. |
| 15 | Kết nối và quản trị từ xa | Giới thiệu SSH, cách đăng nhập máy Linux từ xa và truyền tệp an toàn bằng SCP. |
| 16 | Tải xuống và chia sẻ tệp trong Linux | Hướng dẫn tải tệp bằng wget, curl, chia sẻ tệp bằng Python HTTP Server và so sánh với scp. |
| 17 | Nén, giải nén và lưu trữ dữ liệu | Trình bày khái niệm archive/compression và cách dùng tar, gzip, gunzip để nén, giải nén và sao lưu dữ liệu. |
| 18 | Quản lý tiến trình | Giải thích process, PID, cách xem tiến trình bằng ps, top, kết thúc tiến trình bằng kill và quản lý foreground/background. |
| 19 | Quản lý dịch vụ trong Linux | Hướng dẫn quản lý dịch vụ bằng systemd và systemctl, gồm start, stop, enable, disable, status và ý nghĩa bảo mật. |
| 20 | Quản lý gói phần mềm | Giới thiệu package manager và cách quản lý phần mềm trên Debian/Ubuntu bằng APT. |
| 21 | Tự động hóa và lập lịch tác vụ | Hướng dẫn tự động hóa công việc với cron, crontab, at, nohup và ứng dụng trong quản trị hệ thống. |
| 22 | Log trong Linux | Trình bày khái niệm log, thư mục /var/log, các tệp log quan trọng và cách phân tích log phục vụ SOC/điều tra sự cố. |
| 23 | Bash Scripting cơ bản | Giới thiệu Bash script, shebang, cách chạy script, cấp quyền thực thi, chú thích và gỡ lỗi script. |
| 24 | Biến và tham số trong Bash | Hướng dẫn khai báo biến, sử dụng tham số dòng lệnh, $0, $1, $#, $@, $? và nhập dữ liệu với read. |
| 25 | Mảng trong Bash | Trình bày cách khai báo mảng, truy cập phần tử, in toàn bộ mảng, thay đổi giá trị và xóa phần tử bằng unset. |
| 26 | Câu điều kiện trong Bash | Hướng dẫn dùng if, then, else, fi, so sánh số, chuỗi, kiểm tra tệp/thư mục và kết hợp nhiều điều kiện. |
Phần này trình bày các kiến thức nền tảng về hệ điều hành Windows và Active Directory, bao gồm giao diện hệ thống, quản lý tệp, tài khoản người dùng, công cụ quản trị, cơ chế bảo mật, Windows Logs, Group Policy và các phương thức xác thực trong môi trường Windows Domain. Nội dung giúp người học xây dựng nền tảng cần thiết để quản trị, giám sát và phân tích bảo mật trên hệ thống Windows.
| STT | Nội dung chính | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Tổng quan về hệ điều hành Windows | Giới thiệu khái niệm Windows, vai trò của Windows trong máy tính cá nhân, doanh nghiệp và an toàn thông tin. |
| 2 | Giao diện Desktop của Windows | Trình bày các thành phần cơ bản của giao diện Windows như Desktop, Start Menu, Taskbar và khu vực thông báo. |
| 3 | Hệ thống tệp trong Windows | Giải thích các hệ thống tệp phổ biến trong Windows, đặc biệt là NTFS và ý nghĩa bảo mật của quyền truy cập tệp. |
| 4 | Thư mục hệ thống Windows | Mô tả các thư mục quan trọng như C:\Windows, %windir%, System32 và các công cụ hệ thống thường gặp. |
| 5 | Tài khoản người dùng, hồ sơ và quyền | Trình bày tài khoản người dùng, hồ sơ cá nhân, nhóm quyền và nguyên tắc phân quyền trong Windows. |
| 6 | User Account Control — UAC | Giải thích cơ chế UAC, quyền nâng cao, UAC Prompt và vai trò của UAC trong bảo vệ hệ thống. |
| 7 | Settings và Control Panel | So sánh Windows Settings và Control Panel, đồng thời hướng dẫn khi nào nên sử dụng từng công cụ. |
| 8 | Task Manager | Giới thiệu công cụ quản lý tiến trình, theo dõi tài nguyên và xử lý ứng dụng bị treo trong Windows. |
| 9 | System Configuration — MSConfig | Trình bày công cụ MSConfig dùng để cấu hình khởi động, dịch vụ và hỗ trợ khắc phục sự cố hệ thống. |
| 10 | Computer Management | Tổng hợp các công cụ quản trị như Task Scheduler, Event Viewer, Disk Management, Services và Local Users and Groups. |
| 11 | Task Scheduler | Giới thiệu cách tạo và quản lý tác vụ tự động, cùng ý nghĩa bảo mật của Scheduled Tasks. |
| 12 | Event Viewer và Windows Logs | Trình bày Event Viewer, các loại Windows Logs và vai trò của log trong điều tra sự cố bảo mật. |
| 13 | System Information | Hướng dẫn xem thông tin phần cứng, phần mềm, môi trường hệ thống và biến môi trường bằng msinfo32. |
| 14 | Resource Monitor | Giới thiệu công cụ theo dõi chi tiết CPU, RAM, Disk, Network và phân tích tiến trình bất thường. |
| 15 | Command Prompt | Trình bày CMD và các lệnh cơ bản như hostname, whoami, ipconfig, netstat, net user. |
| 16 | Windows Registry | Giải thích Registry, cấu trúc hive/key/value, công cụ regedit và ý nghĩa bảo mật của Registry. |
| 17 | Windows Update | Trình bày vai trò của Windows Update, bản vá bảo mật, Feature Updates và Patch Tuesday. |
| 18 | Windows Security | Giới thiệu trung tâm bảo mật Windows Security và các khu vực bảo vệ chính của hệ thống. |
| 19 | Virus & Threat Protection | Trình bày chức năng quét, phát hiện, cách ly và xử lý virus, malware bằng Microsoft Defender. |
| 20 | Firewall & Network Protection | Giải thích Windows Firewall, network profile và cách kiểm soát kết nối mạng trong Windows. |
| 21 | App & Browser Control | Trình bày SmartScreen, Exploit Protection và cơ chế bảo vệ khi chạy ứng dụng hoặc truy cập web. |
| 22 | Device Security | Giới thiệu các tính năng bảo mật thiết bị như TPM, Secure Boot, Core Isolation và Memory Integrity. |
| 23 | BitLocker | Trình bày cơ chế mã hóa ổ đĩa BitLocker và vai trò của nó trong bảo vệ dữ liệu. |
| 24 | Volume Shadow Copy Service — VSS | Giải thích VSS, bản sao bóng và vai trò của VSS trong sao lưu, khôi phục và điều tra bảo mật. |
| 25 | Tổng quan về Windows Domains | Giới thiệu khái niệm Windows Domain và vai trò của domain trong quản lý tập trung doanh nghiệp. |
| 26 | Active Directory cơ bản | Trình bày các khái niệm nền tảng của Active Directory như domain, domain controller, object và directory service. |
| 27 | Nhóm bảo mật trong Active Directory | Giải thích security groups và cách sử dụng nhóm để quản lý quyền trong môi trường Active Directory. |
| 28 | Organizational Units — OUs | Trình bày OU và cách tổ chức người dùng, máy tính, nhóm theo cấu trúc quản trị trong domain. |
| 29 | Quản lý người dùng trong Active Directory | Hướng dẫn các thao tác cơ bản khi quản lý tài khoản người dùng trong Active Directory. |
| 30 | Quản lý máy tính trong Active Directory | Trình bày cách quản lý computer objects và vai trò của máy tính domain trong hệ thống doanh nghiệp. |
| 31 | Group Policy | Giới thiệu Group Policy và cách áp dụng chính sách tập trung cho người dùng, máy tính trong domain. |
| 32 | Triển khai chính sách bảo mật bằng GPO | Trình bày cách dùng GPO để triển khai các chính sách bảo mật như mật khẩu, khóa tài khoản và cấu hình hệ thống. |
| 33 | Phương thức xác thực trong Windows Domain | Giới thiệu các phương thức xác thực trong Windows Domain và vai trò của xác thực trong bảo mật doanh nghiệp. |
| 34 | Kerberos Authentication | Giải thích cơ chế xác thực Kerberos, vé xác thực và vai trò của Kerberos trong Active Directory. |
| 35 | NetNTLM Authentication | Trình bày cơ chế NetNTLM, cách hoạt động và các rủi ro bảo mật liên quan đến xác thực NTLM. |
| 36 | Trees, Forests và Trusts | Giải thích các khái niệm tree, forest và trust trong Active Directory để hiểu cấu trúc domain lớn. |
| 37 | Công cụ quản trị Windows cần nhớ | Tổng hợp các công cụ quản trị Windows quan trọng như control.exe, taskmgr.exe, eventvwr.msc, regedit.exe và gpmc.msc. |
