- Use
#for headings, ranging from#(largest) to######(smallest).
# Heading 1
## Heading 2
### Heading 3
- Bold: Use
**text**or__text__. - Italic: Use
*text*or_text_. Strikethrough:Use~~text~~.
**Bold**, *italic*, or ~~strikethrough~~.
- Unordered list: Use
-,*, or+. - Ordered list: Use numbers (
1.,2.).
| Unordered List | Ordered List |
|---|---|
|
|
- Item 1
- Item 2
- Sub-item 1
1. Item 1
2. Item 2
1. Sub-item 1
-
Links:
[text](url). -
Images:
.
[Google](https://www.google.com)

- Blockquote: Use
>for quotes. - Inline code: Use
`code`. - Code block: Use three backticks
```to create code blocks.
This is a blockquote.
Inline code
> This is a blockquote.
`Inline code`
- Separate paragraphs: Leave a blank line between paragraphs.
- Horizontal line: Use
---or***.
---
- Use
|to create tables.
| Column 1 | Column 2 | Column 3 |
|---|---|---|
| Value 1 | Value 2 | Value 3 |
| Column 1 | Column 2 | Column 3 |
|----------|----------|----------|
| Value 1 | Value 2 | Value 3 |
- Use
- [ ]for unchecked tasks and- [x]for checked tasks.
- [ ] Task 1
- [x] Task 2
- Markdown allows embedding HTML if needed.
<div style="color: red;">HTML Content</div>
<table>
<tr>
<th>Column 1</th>
<th>Column 2</th>
</tr>
<tr>
<td>Value 1</td>
<td>Value 2</td>
</tr>
</table>
- CommonMark Specification: A basic standard for Markdown designed to ensure consistency across different Markdown parsers.
- Markdown Guide: Detailed guidance from beginner to advanced, with practical examples.
- GitHub Flavored Markdown (GFM): Official GitHub documentation on the Markdown extensions supported by GitHub.
You can practice Markdown in VS Code, which offers various extensions to enhance your writing experience. Start by creating a new Markdown file and use Ctrl + Shift + V to open Markdown Preview in VS Code.
- Dùng dấu # để tạo tiêu đề, từ
#(lớn nhất) đến######(nhỏ nhất).
# Tiêu đề 1
## Tiêu đề 2
### Tiêu đề 3
- In đậm: Dùng
**text**hoặc__text__. - In nghiêng: Dùng
*text*hoặc_text_. Gạch ngang:Dùng~~text~~.
**In đậm** và *in nghiêng* hoặc ~~gạch ngang~~.
- Danh sách không thứ tự: Dùng
-,*, hoặc+. - Danh sách có thứ tự: Dùng số (
1.,2.).
| Danh sách không thứ tự | Danh sách có thứ tự |
|---|---|
|
|
- Mục 1
- Mục 2
- Mục con
1. Mục 1
2. Mục 2
-
Link:
[text](url). -
Hình ảnh:
.
[Google](https://www.google.com)

- Blockquote: Dùng
>để trích dẫn. - Code inline: Dùng
`code`. - Code block: Dùng ba dấu
```.
Đây là một blockquote.
Code inline
> Đây là một blockquote.
`Code inline`
- Chia đoạn: Để dòng trống giữa các đoạn.
- Dòng kẻ ngang: Dùng
---hoặc***.
---
- Tạo bảng bằng cách dùng dấu
|.
| Cột 1 | Cột 2 | Cột 3 |
|---|---|---|
| Giá trị 1 | Giá trị 2 | Giá trị 3 |
| Cột 1 | Cột 2 | Cột 3 |
|-------|-------|-------|
| Giá trị 1 | Giá trị 2 | Giá trị 3 |
- Dùng
- [ ]cho task chưa hoàn thành và- [x]cho task đã hoàn thành.
- [ ] Task 1
- [x] Task 2
- Markdown hỗ trợ chèn HTML nếu cần.
<div style="color: red;">Chèn HTML</div>
<table>
<tr>
<th>Cột 1</th>
<th>Cột 2</th>
</tr>
<tr>
<td>
Giá trị 1
</td>
<td>
Giá trị 2
</td>
</tr>
</table>
-
CommonMark Specification: Tiêu chuẩn cơ bản của Markdown, được thiết kế để đảm bảo tính nhất quán giữa các trình biên dịch Markdown.
-
Markdown Guide: Hướng dẫn chi tiết từ cơ bản đến nâng cao, với các ví dụ thực tế.
-
GitHub Flavored Markdown (GFM): Tài liệu chính thức của GitHub về các mở rộng Markdown hỗ trợ bởi GitHub.