Skip to content

vi VN Configuration

hongminh54 edited this page Mar 7, 2026 · 3 revisions

Hướng Dẫn Cấu Hình

Plugin Storage sử dụng nhiều file cấu hình trong thư mục plugins/Storage/.

Danh Sách File

  • config.yml: Cấu hình chính (Database, Auto-sell, giới hạn kho lưu trữ, mapping block/drops,....).
  • mythicstorage.yml: Giống với Storage, nhưng khác là tùy chỉnh vật phẩm MythicMobs.
  • cropstorage.yml: Giống với Storage, nhưng khác là tùy chỉnh các vật phẩm nông sản.
  • crafting.yml: Cầu hình tùy chỉnh hệ thống chế tạo.
  • message.yml: Toàn bộ tin nhắn hiển thị của plugin có thể dịch tại đây.
  • events.yml: Cấu hình và lịch chạy event toàn server.
  • enchants.yml: Cấu hình custom enchant.
  • special_material.yml: Cấu hình tài nguyên đặc biệt.

Cấu Hình Chính (config.yml)

Cài Đặt Database (Database Settings)

Bạn có thể chọn loại database (sqlite, yml, hoặc mysql).

database:
  type: sqlite
  # Nếu dùng mysql, hãy điền phần mysql

Lưu ý: Cần restart server sau khi thay đổi loại database.

Giới Hạn Và Quyền Hạn (Limits and Permissions)

Bạn có thể cấu hình giới hạn sức chứa bằng permission node (theo cơ chế ưu tiên).

storage_permissions:
  vip:
    max_storage: 10000
    priority: 1
  premium:
    max_storage: 50000
    priority: 2

Nếu người chơi có storage.storage.premium, giới hạn sẽ là 50,000.

Mapping Blocks & Drops (Quan trọng) (Blocks & Drops Mapping)

Đây là nơi bạn định nghĩa block nào sẽ được đưa vào kho và item nào sẽ được lưu.

blocks:
  COBBLESTONE;0:           # Block bị phá
    drop: COBBLESTONE;0    # Item được lưu
  IRON_ORE;0:
    drop: IRON_INGOT;0     # Có thể lưu quặng hoặc ingot tuỳ phiên bản
  • Legacy (1.12.2 trở xuống): Bắt buộc dùng MATERIAL;DATA. Ví dụ: INK_SACK;4 cho Lapis Lazuli.
  • Modern (1.13+): Vẫn cần format với ;0. Ví dụ: DIAMOND;0.

Nếu bạn dùng MMOItems AutoSmelt, bạn có thể thêm drop thay thế:

  IRON_ORE;0:
    drop: RAW_IRON;0
    drop_autosmelt: IRON_INGOT;0

Auto-Sell & Worth (Bán tự động)

Bạn có thể định giá vật phẩm khi auto-sell hoặc bán thủ công trong GUI.

sell_method: vault  # "vault", "playerpoints", hoặc "commands"

worth:
  COBBLESTONE;0: 1
  DIAMOND;0: "7;vault"          # Override cụ thể
  EMERALD;0: "8;playerpoints"   # Override cụ thể

MythicStorage (mythicstorage.yml)

Định nghĩa các drop từ MythicMobs sẽ được đưa vào MythicStorage (kho riêng).

# Các vật phẩm có thể thêm vào kho lưu trữ (MythicMobs/Items/<item>.yml)
# Ví dụ:
# Trong MM phiên bản 5.X.X
#test: <--- ID vật phẩm MythicMobs dùng trong cấu hình items_drop
#  Id: diamond
#  Display: '&dabc'
#  Lore:
#    - '&6A kingly crowl that grants'
#    - '&6the wearer unwavering power!'
#  Enchantments:
#    - PROTECTION_ENVIRONMENTAL:2
#    - PROTECTION_PROJECTILE:2
#    - PROTECTION_FIRE:2
#    - PROTECTION_EXPLOSIONS:2
#  Hide:
#    - ATTRIBUTES
#    - ENCHANTS
#  Attributes:
#    Head:
#      Health: 10
#      KnockbackResistance: 10
items_drop:
  - kingdom

Tương tự như Storage, bạn có thể cấu hình giới hạn theo permission tại mythic_storage_permissions và nhiều cấu hình khác.


CropStorage (cropstorage.yml)

Hoạt động giống kho chính/MythicStorage nhưng được tối ưu cho việc thu hoạch nông sản.

crop_block_mapping:
  WHEAT: WHEAT
  CARROTS: CARROT
  POTATOES: POTATO
  BEETROOTS: BEETROOT
  NETHER_WART: NETHER_WART
  SUGAR_CANE: SUGAR_CANE
  COCOA: COCOA_BEANS
  MELON: MELON_SLICE
  PUMPKIN: PUMPKIN
  SWEET_BERRY_BUSH: SWEET_BERRIES
  KELP: KELP
  KELP_PLANT: KELP
  BAMBOO: BAMBOO
  CACTUS: CACTUS
  TORCHFLOWER: TORCHFLOWER
  PITCHER_PLANT: PITCHER_PLANT
  CHORUS_PLANT: CHORUS_FRUIT
  CHORUS_FLOWER: CHORUS_FRUIT

items_drop:
  - WHEAT
  - CARROT
  - POTATO
  - BEETROOT
  - NETHER_WART
  - SUGAR_CANE
  - COCOA_BEANS
  - MELON_SLICE
  - MELON
  - PUMPKIN
  - SWEET_BERRIES
  - KELP
  - BAMBOO
  - CACTUS
  - TORCHFLOWER
  - PITCHER_PLANT
  - CHORUS_FRUIT

Bạn cũng có thể cấu hình “tall crops” như Sugar Cane hoặc Cactus để plugin hiểu cách phá và lưu trữ đúng.


Sự Kiện (Events) (events.yml)

Bạn có thể lên lịch event tự động như mining_contest, double_drop, hoặc community_event.

events:
  mining_contest:
    timing:
      type: "interval"       # hoặc "schedule"
      interval: 7200         # Giây (vd: 2 giờ)

Bằng cách tinh chỉnh các cấu hình này, bạn có thể tuỳ biến Storage để phù hợp chính xác và phù hợp với gameplay của server.

Clone this wiki locally